|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Số phần: | XDPP1100-Q040 | Giao diện giao tiếp: | I2C, PMBUS, UART |
|---|---|---|---|
| Độ phân giải DPWM: | 78,125 giây | I-ADC: | 2 |
| Ký ức: | ROM 80kB, RAM 32kB, OTP 64kB | Tần số tối đa của xung: | 2 MHz |
Giao diện truyền thông
I2C, PMBUS, UART
Độ phân giải DPWM
78,125 giây
GPIO
16
I-ADC
2
Ký ức
ROM 80kB, RAM 32kB, OTP 64kB
Bưu kiện
PG-VQFN-40
Tần số tối đa của xung
2 MHz
Đầu raPWM
12
Điện áp cung cấp
3,3 V
V-ADC
3
Vòng điện áp tối đa
2
Mã sản phẩm
Bưu kiện
NIS3071MT3TWG
16-WQFN
NIV3071MTW4TWG
16-WQFN
SNXH75M65L3F2STG
MÔ-ĐUN
FPF2188UCX
WLCSP-6
NFAQ1060L36T
38-PowerDIP
NFAM3512L7B
39-PowerDIP
NFAM2512L7B
39-PowerDIP
NXH350N100H4Q2F2S1G-R
MÔ-ĐUN
NXH350N100H4Q2F2P1G-R
MÔ-ĐUN
NFAM1512L7B
39-PowerDIP
NXH450B100H4Q2F2PG-R
MÔ-ĐUN
NXH300N95H4Q2F2SG
MÔ-ĐUN
NXH200B100H4F2SG-R
MÔ-ĐUN
NXH240B120H3Q1S1G-R
MÔ-ĐUN
NXH400N100H4Q2F2SG-R
MÔ-ĐUN
NCD57255DR2G
16-SOIC
NCV57256DR2G
16-SOIC
HDC3020DEFR
8-VFDFN
DRV5055A4QDBZR
SOT-23-3
DRV5032DUDMRR
4-XFDFN
TMP451JQDQFRQ1
8-WDFFN
TMAG5111B2AQDBVRQ1
SOT-23-5
AMC6821SQDBQRQ1
16-SSOP
MSP430FR2676TRHAR
40-VQFN
TPS16416DRCR
10-VFDFN
TPS16414DRCR
10-VFDFN
TPS16417DRCR
10-VFDFN
TPS259813LRPWR
VQFN-10
TPS25972ARPWR
10-VFQFN
TPS25961DRVR
6-WDFN
Người liên hệ: Sales Manager
Tel: 86-13410018555
Fax: 86-0755-83957753